Menu
18 10 2018

Thông tin giải đấu

  • Logo giải đấu

    Đại hội Thể thao Đông Nam Á 2015

    Nơi tổ chức: Singapore
    Thời gian: 05/6/2015 đến 16/6/2015
    Số môn thể thao: ; Số nội dung thi:
    Số đội tham gia: ; Số vận động viên:
    Số VĐV nam: ; Số VĐV nữ:
STT
Tên đội
Nam
Nữ
Phối hợp
Tổng
THC
V
B
D
T
V
B
D
T
V
B
D
T
V
B
D
T
1 Singapore 37 37 41 115 26 26 30 82 3 1 2 6 66 64 73 203 1
2 Thái Lan 40 26 28 94 30 27 17 74 3 3 3 9 73 56 48 177 2
3 Việt Nam 31 30 24 85 35 11 27 73 1 1   2 67 42 51 160 3
4 Indonesia 26 34 33 93 7 21 29 57 2 1 4 7 35 56 66 157 4
5 Malaysia 25 25 30 80 16 13 18 47 1 8   9 42 46 48 136 5
6 Philipines 13 11 30 54 5 12 18 35 1   4 5 19 23 52 94 6
7 Myanmar 6 13 20 39 4 7 8 19     2 2 10 20 30 60 7
8 Lào     15 15   2 8 10     1 1   2 24 26 8
9 Cambodia   3 3 6   1 3 4   1 1 2   5 7 12 9
10 Brunei     2 2   1 1 2           1 3 4 10
11 Đong Timor     1 1   1   1           1 1 2 11
  Cộng 178 179 227 584 123 122 159 404 11 15 17 43 312 316 403 1031
Môn Nội dung Họ và tên Đoàn Kỷ lục Kết quả KL cũ
Bơi 400m tự do Nam CK Sim Welson Wee Sheng Malaysia Kỷ lục SEA Games 3:53.97   3:53.99  
4x100m tiếp sức tự do Nam CK Lim Clement Yong'En Singapore Kỷ lục SEA Games 3:19.59   3:21.74  
4x100m tiếp sức hốn hợp Nam CK Lim Clement Yong'En Singapore Kỷ lục SEA Games 3:38.25   3:41.35  
4x200m tiếp sức tự do Nam CK Schooling Joseph Isaac Singapore Kỷ lục SEA Games 7:18.14   7:26.67  
4x100m tiếp sức tự do Nam CK Schooling Joseph Isaac Singapore Kỷ lục SEA Games 3:19.59   3:21.74  
4x100m tiếp sức hốn hợp Nam CK Schooling Joseph Isaac Singapore Kỷ lục SEA Games 3:38.25   3:41.35  
50m tự do Nam CK Schooling Joseph Isaac Singapore Kỷ lục SEA Games 22.47   22.62  
100m tự do Nam CK Schooling Joseph Isaac Singapore Kỷ lục SEA Games 48.58   49.99  
50m bướm nam CK Schooling Joseph Isaac Singapore Kỷ lục SEA Games 23.49   24.06  
100m bướm Nam CK Schooling Joseph Isaac Singapore Kỷ lục SEA Games 52.13   52.67  
200m hỗn hợp Nam CK Schooling Joseph Isaac Singapore Kỷ lục SEA Games 2:00.66   2:00.82  
200m bướm Nam CK Schooling Joseph Isaac Singapore Kỷ lục SEA Games 1:55.73   1:56.67  
4x200m tiếp sức tự do Nam CK Quah Zheng Wen Singapore Kỷ lục SEA Games 7:18.14   7:26.67  
4x100m tiếp sức tự do Nam CK Quah Zheng Wen Singapore Kỷ lục SEA Games 3:19.59   3:21.74  
4x100m tiếp sức hốn hợp Nam CK Quah Zheng Wen Singapore Kỷ lục SEA Games 3:38.25   3:41.35  
200m ngửa Nam CK Quah Zheng Wen Singapore Kỷ lục SEA Games 2:00.55   2:00.96  
100m ngửa nam CK Quah Zheng Wen Singapore Kỷ lục SEA Games 54.51   55.59  
50m ngửa nam CK Quah Zheng Wen Singapore Kỷ lục SEA Games 25.27   25.62  
4x200m tiếp sức tự do Nam CK Yeo Kai Quan Singapore Kỷ lục SEA Games 7:18.14   7:26.67  
4x100m tiếp sức tự do Nam CK Yeo Kai Quan Singapore Kỷ lục SEA Games 3:19.59   3:21.74  
4x200m tiếp sức tự do Nam CK Pang Sheng Jun Singapore Kỷ lục SEA Games 7:18.14   7:26.67  
4x100m tiếp sức hốn hợp Nam CK Khoo Chien Yin Lionel Singapore Kỷ lục SEA Games 3:38.25   3:41.35  
200m tự do Nam CK Hoang Quy Phuoc Việt Nam Kỷ lục SEA Games 1:48.96   1:49.22  
1500m tự do Nam CK Lam Quang Nhat Việt Nam Kỷ lục SEA Games 15:31.03   15:37.75  
4x100m tiếp sức hốn hợp Nữ CK Lim Xiang Qi Singapore Kỷ lục SEA Games 4:08.72   4:10.38  
50m tự do Nữ CK Lim Xiang Qi Singapore Kỷ lục SEA Games 25.59   25.69  
4x100m tiếp sức hốn hợp Nữ CK Quah Ting Wen Singapore Kỷ lục SEA Games 4:08.72   4:10.38  
100m tự do Nữ CK Quah Ting Wen Singapore Kỷ lục SEA Games 55.93   56.03  
4x100m tiếp sức hốn hợp Nữ CK Tao Li Singapore Kỷ lục SEA Games 4:08.72   4:10.38  
50m bướm Nữ CK Tao Li Singapore Kỷ lục SEA Games 26.58   26.59  
50m ngửa nữ CK Tao Li Singapore Kỷ lục SEA Games 28.90   29.14  
4x100m tiếp sức hốn hợp Nữ CK Ho Ru'En Roanne Singapore Kỷ lục SEA Games 4:08.72   4:10.38  
50m ếch nữ CK Ho Ru'En Roanne Singapore Kỷ lục SEA Games 31.45   32.00  
400m hỗn hợp Nữ CK Nguyen Thi Anh Vien Việt Nam Kỷ lục SEA Games 4:42.88   4:43.93  
200m tự do Nữ CK Nguyen Thi Anh Vien Việt Nam Kỷ lục SEA Games 1:59.27   2:00.57  
400m tự do Nữ CK Nguyen Thi Anh Vien Việt Nam Kỷ lục SEA Games 4:08.66   4:10.75  
800m tự do Nữ CK Nguyen Thi Anh Vien Việt Nam Kỷ lục SEA Games 8:34.85   8:35.41  
200m hỗn hợp Nữ CK Nguyen Thi Anh Vien Việt Nam Kỷ lục SEA Games 2:13.53   2:14.57  
200m ngửa Nữ CK Nguyen Thi Anh Vien Việt Nam Kỷ lục SEA Games 2:14.12   2:14.80  
200m bướm Nữ CK Nguyen Thi Anh Vien Việt Nam Kỷ lục SEA Games 2:11.12   2:13.49